nhí nháy

Học thuật
Thân thiện
nhí nháy

Đứa bé nhí nháy chân tay khi nghe nhạc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cử động nhỏ, liên tục không yên một chỗ: Chỉ hành động cử động chân tay, ngón tay, hoặc các bộ phận cơ thể một cách nhỏ, nhanh, lặp đi lặp lại, thường do không ngồi yên hoặc do thói quen.
    • Làm dấu hiệu, ra hiệu một cách kín đáo, nhanh gọn: (Nghĩa hiếm) Hành động ra hiệu cho ai đó bằng một cử chỉ nhỏ, nhanh, thường bằng mắt hoặc tay, để truyền đạt điều đó một cách kín đáo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa trẻ cứ nhí nháy chân tay suốt buổi học, không chịu ngồi yên. (Đứa trẻ cứ cử động chân tay liên tục suốt buổi học, không chịu ngồi yên.)
    • nhí nháy nghịch với chiếc bút trên tay, làm mất tập trung. ( cứ nghịch, cử động chiếc bút trên tay liên tục, làm mất tập trung.)
    • Anh ấy nhí nháy mắt ra hiệu cho tôi im lặng. (Anh ấy ra hiệu bằng mắt một cách nhanh gọn, kín đáo để tôi im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhí nháy nghịch": Cụm từ thường dùng để miêu tả hành động nghịch ngợm, cử động liên tục không ngừng, thường gây phiền toái hoặc mất trật tự.
    • Bọn trẻ nhí nháy nghịch suốt ngày, chẳng chịu học hành cả. (Bọn trẻ cứ nghịch ngợm, cử động liên tục suốt ngày, chẳng chịu học hành cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Nháy (động từ): Có nghĩa tương tự "nhí nháy" nhưng thường dùng cho cử động mắt (nháy mắt) hoặc ánh sáng (đèn nháy). "Nhí nháy" nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại, nhỏ lẻ hơn.
  • Ngọ nguậy (động từ): Cử động, lay động nhẹ cơ thể, thường do khó chịu hoặc không yên. Nghĩa rộng hơn ít mang sắc thái "nghịch" như "nhí nháy".
  • Cựa quậy (động từ): Cựa mình, cử động nhẹ. Thường dùng khi nằm hoặc ngồi trong tư thế hẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Ngọ nguậy: Cựa quậy, cử động không yên.
  • Nghịch ngợm: (Trong ngữ cảnh "nhí nháy nghịch") Chỉ hành động phá phách, không chịu ngồi yên.
  • Ra hiệu: (Với nghĩa hiếm) Làm dấu, báo hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
nhí nháy

Đứa bé nhí nháy chân tay khi nghe nhạc.

  1. Hay cử động chân tay: Nhí nháy nghịch suốt ngày.